Nghĩa của từ "fairy cake" trong tiếng Việt
"fairy cake" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fairy cake
US /ˈfɛr.i ˌkeɪk/
UK /ˈfeə.ri ˌkeɪk/
Danh từ
bánh cupcake, bánh nhỏ
a small, individual cake, often decorated with icing and sprinkles, similar to a cupcake
Ví dụ:
•
The children loved decorating their own fairy cakes at the party.
Những đứa trẻ thích tự trang trí bánh cupcake của mình tại bữa tiệc.
•
She baked a batch of delicious chocolate fairy cakes for the school bake sale.
Cô ấy đã nướng một mẻ bánh cupcake sô cô la thơm ngon cho buổi bán bánh của trường.
Từ liên quan: