Nghĩa của từ "family gathering" trong tiếng Việt

"family gathering" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

family gathering

US /ˈfæm.ə.li ˈɡæð.ər.ɪŋ/
UK /ˈfæm.əl.i ˈɡæð.ər.ɪŋ/

Danh từ

tụ họp gia đình, buổi họp mặt gia đình

an occasion when a family meets together, often for a celebration or holiday

Ví dụ:
We have a big family gathering every Christmas.
Chúng tôi có một buổi tụ họp gia đình lớn vào mỗi Giáng sinh.
The wedding was a wonderful family gathering.
Đám cưới là một buổi tụ họp gia đình tuyệt vời.