Nghĩa của từ fans trong tiếng Việt
fans trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fans
US /fæn/
UK /fæn/
Danh từ số nhiều
người hâm mộ, fan
a person who is enthusiastically devoted to something or someone, such as a sports team, musician, or celebrity
Ví dụ:
•
The band has a huge following of loyal fans.
Ban nhạc có một lượng lớn người hâm mộ trung thành.
•
The football team's fans cheered loudly.
Người hâm mộ đội bóng đá đã cổ vũ rất nhiệt tình.
Từ liên quan: