Nghĩa của từ "feast for the eyes" trong tiếng Việt

"feast for the eyes" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

feast for the eyes

US /fiːst fɔr ðə aɪz/
UK /fiːst fɔː ðə aɪz/

Thành ngữ

bữa tiệc cho đôi mắt, cảnh đẹp mắt

something that is very pleasant or attractive to look at

Ví dụ:
The sunset over the ocean was a true feast for the eyes.
Hoàng hôn trên đại dương thực sự là một bữa tiệc cho đôi mắt.
The art exhibition was a feast for the eyes with its vibrant colors and intricate designs.
Triển lãm nghệ thuật là một bữa tiệc cho đôi mắt với màu sắc rực rỡ và thiết kế phức tạp.