Nghĩa của từ "film making" trong tiếng Việt

"film making" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

film making

US /ˈfɪlmˌmeɪkɪŋ/
UK /ˈfɪlmˌmeɪkɪŋ/

Danh từ

làm phim, sản xuất phim

the process of making a film

Ví dụ:
She studied filmmaking at university.
Cô ấy học làm phim ở trường đại học.
Independent filmmaking often involves a lot of creativity and resourcefulness.
Làm phim độc lập thường đòi hỏi rất nhiều sự sáng tạo và tháo vát.