Nghĩa của từ "fire up" trong tiếng Việt
"fire up" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fire up
US /ˈfaɪər ʌp/
UK /ˈfaɪər ʌp/
Cụm động từ
1.
khởi động, châm lửa
to start a machine or engine
Ví dụ:
•
I need to fire up the grill for the barbecue.
Tôi cần khởi động lò nướng cho buổi tiệc nướng.
•
He tried to fire up his old car, but it wouldn't start.
Anh ấy cố gắng khởi động chiếc xe cũ của mình, nhưng nó không nổ máy.
2.
truyền lửa, khuấy động
to make someone excited or enthusiastic
Ví dụ:
•
The coach tried to fire up the team before the big game.
Huấn luyện viên cố gắng truyền lửa cho đội trước trận đấu lớn.
•
His passionate speech really fired up the crowd.
Bài phát biểu đầy nhiệt huyết của anh ấy thực sự đã khuấy động đám đông.