Nghĩa của từ "Fit as a fiddle" trong tiếng Việt
"Fit as a fiddle" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Fit as a fiddle
US /fɪt æz ə ˈfɪdl/
UK /fɪt æz ə ˈfɪdl/
Thành ngữ
khỏe như vâm, khỏe mạnh
in excellent physical health
Ví dụ:
•
My grandmother is 80 years old, but she's still fit as a fiddle.
Bà tôi 80 tuổi rồi, nhưng bà vẫn khỏe như vâm.
•
After a long recovery, he's finally fit as a fiddle and ready to go back to work.
Sau một thời gian dài hồi phục, cuối cùng anh ấy đã khỏe như vâm và sẵn sàng trở lại làm việc.
Từ liên quan: