Nghĩa của từ flub trong tiếng Việt
flub trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
flub
US /flʌb/
UK /flʌb/
Động từ
làm hỏng, phạm sai lầm, làm rối tung
to make a mistake; to bungle or mess up
Ví dụ:
•
He tends to flub his lines when he's nervous.
Anh ấy có xu hướng làm hỏng lời thoại khi anh ấy lo lắng.
•
The actor flubbed his cue and missed his entrance.
Diễn viên đã làm hỏng tín hiệu của mình và bỏ lỡ lối vào.
Danh từ
lỗi, sai lầm, sự lúng túng
a mistake or blunder
Ví dụ:
•
The presenter made a slight flub during the live broadcast.
Người dẫn chương trình đã mắc một lỗi nhỏ trong buổi phát sóng trực tiếp.
•
Despite a few minor flubs, the performance was excellent.
Mặc dù có một vài lỗi nhỏ, màn trình diễn vẫn rất xuất sắc.
Từ liên quan: