Nghĩa của từ flubbed trong tiếng Việt

flubbed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

flubbed

US /flʌbd/
UK /flʌbd/

Thì quá khứ

làm hỏng, làm sai

to make a mistake; to bungle or mess up

Ví dụ:
He flubbed his lines during the play and forgot what to say.
Anh ấy đã làm hỏng lời thoại của mình trong vở kịch và quên mất phải nói gì.
The pitcher flubbed the throw, allowing the runner to advance.
Người ném bóng đã làm hỏng cú ném, cho phép người chạy tiến lên.
Từ liên quan: