Nghĩa của từ "forward thinking" trong tiếng Việt

"forward thinking" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

forward thinking

US /ˈfɔːrwərd ˈθɪŋkɪŋ/
UK /ˈfɔːwəd ˈθɪŋkɪŋ/

Tính từ

tư duy tiến bộ, sáng tạo, có tầm nhìn

planning for the future; innovative and progressive

Ví dụ:
The company is known for its forward-thinking approach to technology.
Công ty nổi tiếng với cách tiếp cận tư duy tiến bộ trong công nghệ.
We need more forward-thinking leaders to address global challenges.
Chúng ta cần nhiều nhà lãnh đạo tư duy tiến bộ hơn để giải quyết các thách thức toàn cầu.