Nghĩa của từ gasping trong tiếng Việt

gasping trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

gasping

US /ˈɡæspɪŋ/
UK /ˈɡɑːspɪŋ/

Tính từ

thở hổn hển, hụt hơi

breathing with difficulty; out of breath

Ví dụ:
He reached the finish line, gasping for air.
Anh ấy về đích, thở hổn hển.
The old man was gasping after climbing the stairs.
Ông lão thở hổn hển sau khi leo cầu thang.
Từ liên quan: