Nghĩa của từ "gather around" trong tiếng Việt

"gather around" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

gather around

US /ˈɡæðər əˈraʊnd/
UK /ˈɡæðər əˈraʊnd/

Cụm động từ

tụ tập quanh, quây quần

to come together in a group, especially around a central point or person

Ví dụ:
The children began to gather around the storyteller.
Những đứa trẻ bắt đầu tụ tập quanh người kể chuyện.
Let's all gather around the fire and tell stories.
Hãy cùng tụ tập quanh đống lửa và kể chuyện.