Nghĩa của từ gentile trong tiếng Việt
gentile trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
gentile
US /ˈdʒen.taɪl/
UK /ˈdʒen.taɪl/
Danh từ
người ngoại đạo, người không phải Do Thái
a person who is not Jewish
Ví dụ:
•
In many historical texts, the term gentile is used to distinguish non-Jews from Jews.
Trong nhiều văn bản lịch sử, thuật ngữ người ngoại đạo được sử dụng để phân biệt người không phải Do Thái với người Do Thái.
•
She grew up in a predominantly gentile neighborhood.
Cô ấy lớn lên trong một khu phố chủ yếu là người ngoại đạo.
Tính từ
thuộc người ngoại đạo, không phải Do Thái
of or relating to a person who is not Jewish
Ví dụ:
•
The community was composed of both Jewish and gentile residents.
Cộng đồng bao gồm cả cư dân Do Thái và người ngoại đạo.
•
He was raised in a secular, gentile household.
Anh ấy lớn lên trong một gia đình thế tục, người ngoại đạo.