Nghĩa của từ giving trong tiếng Việt

giving trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

giving

US /ˈɡɪvɪŋ/
UK /ˈɡɪvɪŋ/

Danh từ

sự cho đi, sự tặng cho, sự quyên góp

the act of presenting something to someone as a gift or donation

Ví dụ:
The holiday season is a time for giving.
Mùa lễ hội là thời điểm để cho đi.
Her generous giving helped many charities.
Sự cho đi hào phóng của cô ấy đã giúp đỡ nhiều tổ chức từ thiện.

Tính từ

hào phóng, rộng lượng

generous and benevolent

Ví dụ:
He has a very giving nature.
Anh ấy có bản tính rất hào phóng.
She is known for her giving spirit.
Cô ấy nổi tiếng với tinh thần cho đi.