Nghĩa của từ gloat trong tiếng Việt

gloat trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

gloat

US /ɡloʊt/
UK /ɡləʊt/

Động từ

hả hê, khoái chí

to express great pleasure or self-satisfaction at one's own success or at someone else's misfortune

Ví dụ:
He couldn't help but gloat over his rival's defeat.
Anh ta không thể không hả hê trước thất bại của đối thủ.
Don't gloat about your victory; it's not good sportsmanship.
Đừng hả hê về chiến thắng của bạn; đó không phải là tinh thần thể thao tốt.
Từ liên quan: