Nghĩa của từ "global corporation" trong tiếng Việt

"global corporation" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

global corporation

US /ˈɡloʊ.bəl kɔːr.pəˈreɪ.ʃən/
UK /ˈɡləʊ.bəl kɔː.pəˈreɪ.ʃən/

Danh từ

tập đoàn toàn cầu, công ty đa quốc gia

a company that operates in several countries around the world

Ví dụ:
Many well-known brands are actually global corporations.
Nhiều thương hiệu nổi tiếng thực chất là các tập đoàn toàn cầu.
The rise of global corporations has significantly impacted international trade.
Sự trỗi dậy của các tập đoàn toàn cầu đã tác động đáng kể đến thương mại quốc tế.