Nghĩa của từ "good manners" trong tiếng Việt

"good manners" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

good manners

US /ɡʊd ˈmænərz/
UK /ɡʊd ˈmænəz/

Danh từ số nhiều

cách cư xử tốt, phép lịch sự

polite and respectful behavior

Ví dụ:
Children should be taught good manners from a young age.
Trẻ em nên được dạy cách cư xử tốt từ khi còn nhỏ.
It's important to show good manners when you're a guest.
Điều quan trọng là phải thể hiện cách cư xử tốt khi bạn là khách.