Nghĩa của từ "Good Samaritan" trong tiếng Việt

"Good Samaritan" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

Good Samaritan

US /ˌɡʊd səˈmær.ɪ.tən/
UK /ˌɡʊd səˈmær.ɪ.tən/

Danh từ

người Samaritan tốt bụng, người tốt bụng

a person who helps other people, especially strangers, when they are in trouble

Ví dụ:
A Good Samaritan stopped to help the stranded motorist change a flat tire.
Một người Samaritan tốt bụng đã dừng lại để giúp người lái xe bị mắc kẹt thay lốp xe bị xịt.
She was a true Good Samaritan, always willing to lend a hand to those in need.
Cô ấy là một người Samaritan tốt bụng thực sự, luôn sẵn lòng giúp đỡ những người gặp khó khăn.