Nghĩa của từ habitus trong tiếng Việt
habitus trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
habitus
US /ˈhæbɪtəs/
UK /ˈhæbɪtəs/
Danh từ
thói quen, khuynh hướng, lối sống
a person's or group's general disposition, characteristic attitudes, and way of life
Ví dụ:
•
The artist's work reflected his bohemian habitus.
Tác phẩm của nghệ sĩ phản ánh thói quen phóng khoáng của anh ấy.
•
Social class often shapes an individual's habitus.
Tầng lớp xã hội thường định hình thói quen của một cá nhân.
Từ liên quan: