Nghĩa của từ "have a bath" trong tiếng Việt
"have a bath" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
have a bath
US /hæv ə bæθ/
UK /hæv ə bɑːθ/
Cụm từ
tắm bồn, tắm
to wash oneself in a bathtub
Ví dụ:
•
I usually have a bath before bed.
Tôi thường tắm bồn trước khi đi ngủ.
•
The children love to have a bath with lots of bubbles.
Trẻ em thích tắm bồn với nhiều bọt.
Từ liên quan: