Nghĩa của từ "heat exhaustion" trong tiếng Việt
"heat exhaustion" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
heat exhaustion
US /ˈhiːt ɪɡˌzɔːs.tʃən/
UK /ˈhiːt ɪɡˌzɔːs.tʃən/
Danh từ
say nắng, kiệt sức vì nóng
a condition caused by overheating, often during exercise in hot weather, characterized by heavy sweating, rapid pulse, and sometimes collapse, but not by fever
Ví dụ:
•
Symptoms of heat exhaustion include heavy sweating, dizziness, and nausea.
Các triệu chứng của say nắng bao gồm đổ mồ hôi nhiều, chóng mặt và buồn nôn.
•
If you experience heat exhaustion, move to a cooler place and rehydrate.
Nếu bạn bị say nắng, hãy di chuyển đến nơi mát mẻ hơn và bù nước.
Từ liên quan: