Nghĩa của từ "heat supply" trong tiếng Việt
"heat supply" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
heat supply
nguồn cung cấp nhiệt
"heat supply" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
nguồn cung cấp nhiệt