Nghĩa của từ "hiding place" trong tiếng Việt

"hiding place" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

hiding place

US /ˈhaɪdɪŋ ˌpleɪs/
UK /ˈhaɪdɪŋ ˌpleɪs/

Danh từ

nơi ẩn náu, chỗ trốn

a place where someone or something can be hidden

Ví dụ:
The children found a perfect hiding place in the old tree.
Những đứa trẻ tìm thấy một nơi ẩn náu hoàn hảo trong cái cây già.
He kept his secret documents in a clever hiding place behind a loose brick.
Anh ta giữ tài liệu mật của mình ở một nơi ẩn náu khéo léo phía sau một viên gạch lỏng lẻo.