Nghĩa của từ "high spirited" trong tiếng Việt
"high spirited" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
high spirited
US /ˈhaɪ ˈspɪrɪtɪd/
UK /ˈhaɪ ˈspɪrɪtɪd/
Tính từ
hồn nhiên, năng động, phấn khởi
full of energy, enthusiasm, and cheerfulness
Ví dụ:
•
The children were high-spirited and full of laughter.
Những đứa trẻ hồn nhiên và tràn đầy tiếng cười.
•
She has a very high-spirited personality.
Cô ấy có một tính cách rất hồn nhiên.
Từ liên quan: