Nghĩa của từ "hold ones ground" trong tiếng Việt
"hold ones ground" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hold ones ground
US /hoʊld wʌnz ɡraʊnd/
UK /həʊld wʌnz ɡraʊnd/
Thành ngữ
giữ vững lập trường, không nhượng bộ, kiên định
to refuse to change your opinion or position, especially when faced with opposition or pressure
Ví dụ:
•
Despite strong criticism, she decided to hold her ground on the controversial policy.
Mặc dù bị chỉ trích gay gắt, cô ấy vẫn quyết định giữ vững lập trường về chính sách gây tranh cãi.
•
The lawyer managed to hold his ground during the intense cross-examination.
Luật sư đã cố gắng giữ vững lập trường trong suốt cuộc thẩm vấn chéo căng thẳng.