Nghĩa của từ "hot pepper" trong tiếng Việt

"hot pepper" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

hot pepper

US /ˈhɑt ˈpɛpər/
UK /ˈhɒt ˈpɛpər/

Danh từ

ớt cay, ớt

a pungent fruit of a capsicum plant, used as a spice or vegetable; chili pepper

Ví dụ:
Add a finely chopped hot pepper to the salsa for extra kick.
Thêm một quả ớt cay thái nhỏ vào món salsa để tăng thêm hương vị.
Some people can't handle the heat of a really strong hot pepper.
Một số người không thể chịu được độ cay của một quả ớt cay thực sự mạnh.