Nghĩa của từ "ice cap" trong tiếng Việt
"ice cap" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ice cap
US /ˈaɪs kæp/
UK /ˈaɪs kæp/
Danh từ
chỏm băng, mũ băng
a permanent covering of ice and snow, especially in a polar region
Ví dụ:
•
The melting of the polar ice caps is a major concern for climate change.
Sự tan chảy của chỏm băng cực là một mối lo ngại lớn đối với biến đổi khí hậu.
•
Scientists are studying the thickness of the Arctic ice cap.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu độ dày của chỏm băng Bắc Cực.
Từ liên quan: