Nghĩa của từ illuminant trong tiếng Việt
illuminant trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
illuminant
US /ɪˈluːmɪnənt/
UK /ɪˈluːmɪnənt/
Danh từ
nguồn sáng, chất chiếu sáng
a source of light
Ví dụ:
•
The moon served as the only illuminant during their night hike.
Mặt trăng là nguồn sáng duy nhất trong chuyến đi bộ đêm của họ.
•
The artist carefully chose the illuminant to highlight the sculpture's features.
Nghệ sĩ đã cẩn thận chọn nguồn sáng để làm nổi bật các đặc điểm của tác phẩm điêu khắc.
Tính từ
chiếu sáng, phát sáng
providing light; illuminating
Ví dụ:
•
The fireflies created an illuminant display in the dark forest.
Đom đóm tạo ra một màn trình diễn chiếu sáng trong rừng tối.
•
The new streetlights are highly illuminant, making the area much safer at night.
Đèn đường mới rất chiếu sáng, làm cho khu vực an toàn hơn nhiều vào ban đêm.
Từ liên quan: