Nghĩa của từ imitator trong tiếng Việt
imitator trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
imitator
US /ˈɪm.ə.teɪ.t̬ɚ/
UK /ˈɪm.ɪ.teɪ.tər/
Danh từ
người bắt chước, sản phẩm nhái
a person or thing that imitates another
Ví dụ:
•
He's a brilliant Elvis imitator.
Anh ấy là một người bắt chước Elvis tài ba.
•
Many new products are just cheap imitators of successful brands.
Nhiều sản phẩm mới chỉ là sản phẩm nhái rẻ tiền của các thương hiệu thành công.
Từ liên quan: