Nghĩa của từ impaling trong tiếng Việt

impaling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

impaling

US /ɪmˈpeɪlɪŋ/
UK /ɪmˈpeɪlɪŋ/

Động từ

đâm xuyên, xỏ

to pierce or transfix with a sharp instrument or stake

Ví dụ:
The ancient warriors had a brutal method of execution, often impaling their enemies on sharpened stakes.
Các chiến binh cổ đại có một phương pháp hành quyết tàn bạo, thường đâm xuyên kẻ thù của họ bằng cọc nhọn.
The artist created a sculpture of a fish impaling itself on a hook.
Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc về một con cá tự đâm xuyên mình vào lưỡi câu.
Từ liên quan: