Nghĩa của từ impertinence trong tiếng Việt

impertinence trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

impertinence

US /ɪmˈpɝː.t̬ən.əns/
UK /ɪmˈpɜː.tɪ.nəns/

Danh từ

sự xấc xược, sự vô lễ, sự hỗn láo

lack of respect; rudeness

Ví dụ:
Her impertinence earned her a stern lecture from her grandmother.
Sự xấc xược của cô ấy đã khiến cô ấy bị bà nội mắng một trận.
He was dismissed for his repeated acts of impertinence.
Anh ta bị sa thải vì những hành vi xấc xược lặp đi lặp lại.
Từ liên quan: