Nghĩa của từ "in charge" trong tiếng Việt

"in charge" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

in charge

US /ɪn ˈtʃɑrdʒ/
UK /ɪn ˈtʃɑːdʒ/

Cụm từ

phụ trách, chịu trách nhiệm

responsible for something or someone

Ví dụ:
Who is in charge of this project?
Ai là người phụ trách dự án này?
She was left in charge of the children.
Cô ấy được giao phụ trách lũ trẻ.