Nghĩa của từ "in doubt" trong tiếng Việt
"in doubt" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
in doubt
US /ɪn daʊt/
UK /ɪn daʊt/
Cụm từ
còn nghi ngờ, không chắc chắn
feeling uncertain or unsure about something
Ví dụ:
•
If you are in doubt, always ask for clarification.
Nếu bạn còn nghi ngờ, hãy luôn hỏi để được làm rõ.
•
Her loyalty to the company is in doubt.
Lòng trung thành của cô ấy với công ty đang bị nghi ngờ.