Nghĩa của từ "there is no doubt that" trong tiếng Việt

"there is no doubt that" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

there is no doubt that

US /ðɛr ɪz noʊ daʊt ðæt/
UK /ðeər ɪz nəʊ daʊt ðæt/

Cụm từ

không còn nghi ngờ gì nữa, chắc chắn rằng

used to emphasize that something is certainly true

Ví dụ:
There is no doubt that she is the best candidate for the job.
Không còn nghi ngờ gì nữa, cô ấy là ứng cử viên tốt nhất cho công việc.
There is no doubt that climate change is a serious global issue.
Không còn nghi ngờ gì nữa, biến đổi khí hậu là một vấn đề toàn cầu nghiêm trọng.