Nghĩa của từ "in harmony with" trong tiếng Việt

"in harmony with" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

in harmony with

US /ɪn ˈhɑːr.mə.ni wɪð/
UK /ɪn ˈhɑː.mə.ni wɪð/

Cụm từ

hài hòa với, phù hợp với

in agreement or accord with something or someone

Ví dụ:
Their actions were in harmony with their stated beliefs.
Hành động của họ hài hòa với niềm tin đã tuyên bố.
The new policy is in harmony with the company's long-term goals.
Chính sách mới hài hòa với các mục tiêu dài hạn của công ty.