Nghĩa của từ "in principle" trong tiếng Việt

"in principle" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

in principle

US /ɪn ˈprɪn.sə.pəl/
UK /ɪn ˈprɪn.sə.pəl/

Cụm từ

về nguyên tắc, trên lý thuyết

in general or in theory, rather than in reality or practice

Ví dụ:
In principle, I agree with the plan, but I have some concerns about the details.
Về nguyên tắc, tôi đồng ý với kế hoạch, nhưng tôi có một số lo ngại về các chi tiết.
The proposal was accepted in principle, but further discussion is needed.
Đề xuất đã được chấp nhận về nguyên tắc, nhưng cần thảo luận thêm.