Nghĩa của từ ingratiating trong tiếng Việt

ingratiating trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

ingratiating

US /ɪnˈɡreɪ.ʃiː.eɪ.t̬ɪŋ/
UK /ɪnˈɡreɪ.ʃiː.eɪ.tɪŋ/

Tính từ

nịnh bợ, lấy lòng

intended to gain approval or favor; sycophantic

Ví dụ:
His constant compliments were clearly ingratiating.
Những lời khen ngợi không ngừng của anh ta rõ ràng là nịnh bợ.
She gave an ingratiating smile to her boss.
Cô ấy nở một nụ cười nịnh nọt với sếp.
Từ liên quan: