Nghĩa của từ initiator trong tiếng Việt
initiator trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
initiator
US /ɪˈnɪʃ.i.eɪ.t̬ɚ/
UK /ɪˈnɪʃ.i.eɪ.tər/
Danh từ
người khởi xướng, người sáng lập, người đề xướng
a person who initiates something; a founder or originator
Ví dụ:
•
She was the initiator of the new project.
Cô ấy là người khởi xướng dự án mới.
•
He is known as the initiator of several successful reforms.
Anh ấy được biết đến là người khởi xướng một số cải cách thành công.
Từ liên quan: