Nghĩa của từ inquisitiveness trong tiếng Việt

inquisitiveness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

inquisitiveness

US /ɪnˈkwɪz.ə.t̬ɪv.nəs/
UK /ɪnˈkwɪz.ə.tɪv.nəs/

Danh từ

sự tò mò, tính ham học hỏi

a desire to know or learn about things

Ví dụ:
Her natural inquisitiveness led her to explore every corner of the old house.
Sự tò mò tự nhiên của cô ấy đã dẫn cô ấy khám phá mọi ngóc ngách của ngôi nhà cũ.
A good scientist must possess a strong sense of inquisitiveness.
Một nhà khoa học giỏi phải có tinh thần ham học hỏi mạnh mẽ.