Nghĩa của từ insensate trong tiếng Việt
insensate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
insensate
US /ɪnˈsen.seɪt/
UK /ɪnˈsen.seɪt/
Tính từ
1.
mất cảm giác, vô tri, không có cảm giác
lacking physical sensation or feeling; inanimate
Ví dụ:
•
The blow rendered him completely insensate.
Cú đánh khiến anh ta hoàn toàn mất cảm giác.
•
He stared at the insensate stone, devoid of life.
Anh ta nhìn chằm chằm vào hòn đá vô tri, không có sự sống.
2.
thiếu suy nghĩ, ngu ngốc, vô lý
lacking good sense or judgment; foolish
Ví dụ:
•
It was an insensate decision to invest all his savings in that risky venture.
Đó là một quyết định thiếu suy nghĩ khi đầu tư tất cả tiền tiết kiệm vào dự án rủi ro đó.
•
His insensate rage led him to destroy everything in his path.
Cơn thịnh nộ thiếu suy nghĩ của anh ta khiến anh ta phá hủy mọi thứ trên đường đi.
Từ liên quan: