Nghĩa của từ insensibility trong tiếng Việt
insensibility trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
insensibility
US /ɪnˌsen.səˈbɪl.ə.t̬i/
UK /ɪnˌsen.səˈbɪl.ə.ti/
Danh từ
1.
sự bất tỉnh, sự vô cảm
the state of being without sensation or feeling; unconsciousness
Ví dụ:
•
The patient remained in a state of insensibility after the accident.
Bệnh nhân vẫn trong tình trạng bất tỉnh sau tai nạn.
•
He fell into a deep insensibility from the blow to his head.
Anh ta rơi vào trạng thái bất tỉnh sâu do cú đánh vào đầu.
2.
sự vô cảm, sự thờ ơ
lack of emotion or sympathy; apathy
Ví dụ:
•
His insensibility to the suffering of others was shocking.
Sự vô cảm của anh ta trước nỗi đau của người khác thật đáng sốc.
•
The politician showed complete insensibility to the public's concerns.
Chính trị gia đó đã thể hiện sự vô cảm hoàn toàn trước những lo ngại của công chúng.
Từ liên quan: