Nghĩa của từ inspected trong tiếng Việt
inspected trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
inspected
US /ɪnˈspɛktɪd/
UK /ɪnˈspɛktɪd/
Động từ
kiểm tra, thanh tra
examined something carefully, especially to ensure that it is correct or that it meets a required standard
Ví dụ:
•
The mechanic inspected the car for any damage.
Người thợ máy đã kiểm tra chiếc xe để tìm bất kỳ hư hỏng nào.
•
The health official inspected the restaurant's kitchen.
Cán bộ y tế đã kiểm tra bếp của nhà hàng.
Từ liên quan: