Nghĩa của từ instructions trong tiếng Việt
instructions trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
instructions
US /ɪnˈstrʌk·ʃənz/
UK /ɪnˈstrʌkʃənz/
Danh từ số nhiều
1.
hướng dẫn, chỉ dẫn
detailed information about how to do something or how something should be done
Ví dụ:
•
Please read the instructions carefully before assembling the furniture.
Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn trước khi lắp ráp đồ nội thất.
•
The recipe includes clear instructions for baking the cake.
Công thức bao gồm hướng dẫn rõ ràng để nướng bánh.
2.
chỉ thị, mệnh lệnh
an order or command
Ví dụ:
•
The general gave strict instructions to his troops.
Vị tướng đã đưa ra chỉ thị nghiêm ngặt cho quân đội của mình.
•
I'm just following my boss's instructions.
Tôi chỉ đang làm theo chỉ thị của sếp.