Nghĩa của từ intimately trong tiếng Việt
intimately trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
intimately
US /ˈɪn.t̬ə.mət.li/
UK /ˈɪn.tɪ.mət.li/
Trạng từ
1.
thân mật
in a private and personal way
Ví dụ:
•
They knew each other intimately for many years.
Họ đã quen biết nhau thân mật trong nhiều năm.
•
The book explores the artist's life intimately.
Cuốn sách khám phá cuộc đời của nghệ sĩ một cách sâu sắc.
2.
thân mật
in a detailed and thorough way
Ví dụ:
•
He knows the subject matter intimately.
Anh ấy hiểu rõ vấn đề một cách sâu sắc.
•
The report describes the process intimately.
Báo cáo mô tả quá trình một cách chi tiết.
Từ liên quan: