Nghĩa của từ inviolable trong tiếng Việt
inviolable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
inviolable
US /ɪnˈvaɪə.lə.bəl/
UK /ɪnˈvaɪə.lə.bəl/
Tính từ
bất khả xâm phạm, không thể vi phạm
never to be broken, infringed, or dishonored
Ví dụ:
•
The right to free speech should be inviolable.
Quyền tự do ngôn luận phải là bất khả xâm phạm.
•
They made an inviolable oath of secrecy.
Họ đã lập một lời thề giữ bí mật không thể phá bỏ.
Từ liên quan: