Nghĩa của từ inviolate trong tiếng Việt
inviolate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
inviolate
US /ɪnˈvaɪə.lət/
UK /ɪnˈvaɪə.lət/
Tính từ
bất khả xâm phạm, nguyên vẹn, không bị xúc phạm
free or safe from injury or violation; kept sacred or unbroken
Ví dụ:
•
The constitution must remain inviolate to protect the rights of the citizens.
Hiến pháp phải được giữ bất khả xâm phạm để bảo vệ quyền lợi của công dân.
•
For centuries, the tomb had remained inviolate.
Trong nhiều thế kỷ, ngôi mộ vẫn còn nguyên vẹn.
Từ liên quan: