Nghĩa của từ jettisoning trong tiếng Việt

jettisoning trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

jettisoning

US /ˈdʒɛtɪsənɪŋ/
UK /ˈdʒɛtɪsənɪŋ/

Danh từ

loại bỏ, vứt bỏ, từ bỏ

the act of abandoning or discarding something, especially something that is no longer wanted or useful

Ví dụ:
The company's jettisoning of old technology allowed them to innovate.
Việc loại bỏ công nghệ cũ của công ty đã giúp họ đổi mới.
The jettisoning of cargo was necessary to lighten the ship during the storm.
Việc vứt bỏ hàng hóa là cần thiết để làm nhẹ tàu trong cơn bão.

Động từ

loại bỏ, vứt bỏ, từ bỏ

present participle of jettison

Ví dụ:
The pilot considered jettisoning fuel to reduce weight for an emergency landing.
Phi công cân nhắc xả nhiên liệu để giảm trọng lượng cho hạ cánh khẩn cấp.
They are jettisoning old policies that are no longer effective.
Họ đang loại bỏ các chính sách cũ không còn hiệu quả.
Từ liên quan: