Nghĩa của từ jilting trong tiếng Việt

jilting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

jilting

US /ˈdʒɪltɪŋ/
UK /ˈdʒɪltɪŋ/

Danh từ

sự bỏ rơi, sự ruồng bỏ

the act of suddenly rejecting or abandoning a lover or fiancé(e)

Ví dụ:
The sudden jilting left her heartbroken and confused.
Sự bỏ rơi đột ngột khiến cô ấy đau lòng và bối rối.
She never fully recovered from the public jilting at the altar.
Cô ấy không bao giờ hoàn toàn hồi phục sau sự bỏ rơi công khai tại bàn thờ.
Từ liên quan: