Nghĩa của từ "knight in shining armor" trong tiếng Việt
"knight in shining armor" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
knight in shining armor
US /naɪt ɪn ˈʃaɪnɪŋ ˈɑːrmər/
UK /naɪt ɪn ˈʃaɪnɪŋ ˈɑːmə/
Thành ngữ
1.
chàng hiệp sĩ trong bộ áo giáp sáng ngời, người hùng
a man who comes to a woman's rescue, especially in a romantic or chivalrous way
Ví dụ:
•
She always dreamed of a knight in shining armor who would sweep her off her feet.
Cô ấy luôn mơ về một chàng hiệp sĩ trong bộ áo giáp sáng ngời sẽ khiến cô ấy say đắm.
•
He tried to be her knight in shining armor, but she didn't need saving.
Anh ấy cố gắng trở thành chàng hiệp sĩ trong bộ áo giáp sáng ngời của cô ấy, nhưng cô ấy không cần được cứu.
2.
người hùng, chàng hiệp sĩ trong bộ áo giáp sáng ngời
someone who helps another person out of a difficult situation
Ví dụ:
•
When the company was about to collapse, a new investor appeared like a knight in shining armor.
Khi công ty sắp sụp đổ, một nhà đầu tư mới xuất hiện như một chàng hiệp sĩ trong bộ áo giáp sáng ngời.
•
He was the knight in shining armor who saved the project from disaster.
Anh ấy là người hùng đã cứu dự án khỏi thảm họa.
Từ liên quan: