Nghĩa của từ "launch date" trong tiếng Việt
"launch date" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
launch date
US /ˈlɔːntʃ deɪt/
UK /ˈlɔːntʃ deɪt/
Danh từ
ngày ra mắt, ngày phát hành
the date on which a new product, service, or project is introduced to the public
Ví dụ:
•
The company announced the official launch date for its new smartphone.
Công ty đã công bố ngày ra mắt chính thức cho điện thoại thông minh mới của mình.
•
We need to finalize the marketing strategy before the product's launch date.
Chúng ta cần hoàn thiện chiến lược tiếp thị trước ngày ra mắt sản phẩm.
Từ liên quan: